Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Haining, Chiết Giang, Trung Quốc
Hàng hiệu: Hanlong
Chứng nhận: GRS, BSCI,ISO9001,Authentic and traceable
Số mô hình: HLSPL04
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: Có thể thương lượng
Giá bán: negotiable
chi tiết đóng gói: Giấy thủ công hoặc gói Tupe cứng
Thời gian giao hàng: 15-30 ngày
Khả năng cung cấp: 100.000,00--150.000,00 mét vuông mỗi ngày
| Đặc điểm | Giá trị | Tiêu chuẩn/Phương pháp thử nghiệm |
| Chống bám bẩn | ||
| Hấp thụ nước | 100% (Trọng lượng) | |
| Mật độ sợi | ||
| Loại tráng phủ | Tráng phủ | |
| Độ bền kéo | EN 12311-2 Phương pháp A ≥ 600 | EN 12311-2 Phương pháp A ≥ 600 |
| Khả năng gấp ở nhiệt độ thấp | -25°C | EN 495-5 |
| Thang màu xám ≥ 3 | 100% (Trọng lượng) | EN ISO 4892-2:2006 Phương pháp A, chu kỳ 1 EN 20105-A02 |
| Chống cháy | Đạt | NPFA-701 |
| Chống nấm mốc | Đạt | AATCC 100 |
Chi tiết sản phẩm
Xử lý & Tùy chỉnh
Hiệu suất sản phẩm
Zhejiang Hanlong New Material Co., Ltd is a modernized enterprise professionally engaged in the R&D, design, production and marketing of software for polymer material. We specialize in producing hi-tech new materials including membrane structure materials, tents materials, airtight materials, inflatable materials, cover materials, and various protective materials.
A: Thiết kế mềm mang lại ba tiện ích chính: ① Lắp đặt đan tay thủ công không cần dụng cụ, tận dụng độ đàn hồi của vật liệu để tự cố định vào lưới hàng rào; ② Thích ứng với hàng rào không đều, uốn cong tự nhiên theo đường cong của lưới mà không có góc chết; ③ Giảm chấn chống gió, rung lắc linh hoạt để phân tán ứng suất trong gió mạnh, tăng khả năng chống gió lên 30% so với vật liệu cứng. Độ cứng được kiểm soát ở mức Shore A 85±5, cân bằng giữa độ linh hoạt và khả năng giữ dáng.
H: Làm thế nào để xác minh khả năng chống nhìn xuyên và chống chịu thời tiết của "dải màn che riêng tư chống thấm"?
A: Khả năng chống nhìn xuyên 100% (ASTM D1003), chặn hoàn toàn tầm nhìn. Bề mặt kỵ nước, với góc tiếp xúc với nước ≥90°, khiến mưa đọng thành giọt và lăn đi mà không bị thấm. Sau 2000 giờ thử nghiệm UV (ISO 4892), độ bền màu đạt ≥6-7 cấp (ISO 105-B02), đảm bảo không bị phai màu hoặc phấn hóa dưới ánh nắng kéo dài.
H: Độ bền và các tùy chọn tùy chỉnh trong ứng dụng Hàng rào Vườn Nông trại là gì?
A: Khả năng chịu nhiệt dao động từ -30°C đến +70°C, vượt qua bài kiểm tra uốn ở nhiệt độ thấp ở -20°C mà không bị nứt. Độ bền xé ≥300N (ISO 4674), độ bền bóc >80N/5cm. Hỗ trợ tùy chỉnh màu RAL/PANTONE và tùy chọn chứng nhận chống cháy NFPA 701. Kích thước tiêu chuẩn: 19cm×35-50m, với chiều rộng và chiều dài có thể tùy chỉnh để phù hợp với chiều cao hàng rào khác nhau.
Tags: